Hi, tiện đây cho em hỏi bộ pow atc p2 còn có thể ghép loa nào hay nữa ạ? Em đang chơi full ATC ,loa 20T rồi ,nhưng muốn trải nghiệm thêm loa khác nữa ạ. Hoặc bác nào đã chơi lia ATC mà giờ chơi loa hay hơn không ạ?
Lâu lắm mới thấy Cụ, Em cũng thấy như vậy và xin bổ sung là có thêm amply thật hay và dây nguồn + dây loa thật tốt là đạt được mỹ mãn. Em cũng đã trải nghiệm. Hihi. Em ghép P1 với PMC Twenty5.21, mặc dù không chính xác bằng ATC nhưng theo phong cách khoáng đạt, phóng khoáng, dầy dặn hơn. Em cũng ghép P1 với Spendor SA1, Acoustic Energy AE1, AE2, Chartwell 15Ohm, Tannoy SGM 10 và một số loa cỏ khác không nhớ thấy đều được cả nhưng không hay bằng ghép với PMC. Tóm lại, với một số phối ghép nêu trên Em thấy Amp/Pow ATC ghép loa ATC vẫn là nhất, ghép với loa khác vẫn tốt. Về loa hay hơn ATC SCM-20T thì Em thấy có ATC SCM-50, SCM-100. Hihi
Dạ vâng e mới chơi lại sau gần 2 năm bỏ bê. Hiện 12i Pro nhà em nghe vocal rất hay, kính mời cụ ghé thẩm ạ!
Nhất trí, có khi phải kéo cả anh Tuấn cho vui vẻ. Tứ tấu đàn dây (String Quartet) là một trong những thể loại của âm nhạc cổ điển. Nó là một tác phẩm nhạc thính phòng được viết riêng cho bộ tứ nhạc cụ dây (hai violin, một viola và một cello), theo đó, mỗi nhạc cụ đảm nhận một vai trò riêng biệt (Violin I thường dẫn dắt giai điệu chính, Violin II hỗ trợ và tạo độ dày, Viola đảm nhiệm phần trung âm và Cello tạo nền cho toàn bộ cấu trúc hòa âm). Thể loại này được Joseph Haydn, người được tôn vinh là "cha đẻ của tứ tấu đàn dây", phát triển rực rỡ, cùng với đó là Wolfgang Amadeus Mozart (với những giai điệu trữ tình và đặc biệt là sáu kiệt tác "Haydn Quartets" mà ông dành tặng người thầy), Ludwig van Beethoven (với Op. 18, Op. 59 "Rasumovsky" và đỉnh cao là những tứ tấu Op. 131, 132). Cấu trúc kinh điển của một bản tứ tấu thời kỳ cổ điển thường bao gồm bốn chương tương phản rõ rệt. Chương mở đầu Allegro thường theo hình thức sonata-allegro; Chương hai Adagio hoặc Andante mang tính chất trữ tình, suy tư, thường là một khúc ca hoặc biến tấu đầy cảm xúc; Chương ba là Menuetto với nhịp điệu ba nhịp trang nhã (sau này Beethoven thay thế bằng Scherzo nhanh mạnh và hài hước); Chương kết Presto hoặc Rondo thường sôi nổi, tươi vui, kết thúc tác phẩm trong không khí rực rỡ hoặc dí dỏm, tạo nên một hành trình cảm xúc trọn vẹn. Sau thời kỳ cổ điển, thể loại tứ tấu tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các nhà soạn nhạc như Franz Schubert, Johannes Brahms với cấu trúc dày cảm xúc hay Antonín Dvořák với âm hưởng dân gian tươi sáng, đều để lại dấu ấn khó quên. Bước sang thế kỷ 20, Béla Bartók với 6 bản tứ tấu, Dmitri Shostakovich với 15 bản tứ tấu đã trở thành mọt cuộc cách mạng về tiết tấu, hòa âm và kỹ thuật diễn tấu mới lạ. Kính các Cụ thưởng thức Chương kết (Finale) trong Bản tứ tấu Op. 76, No. 5 của Joseph Haydn được viết ở nhịp 2/4 với tốc độ Presto (rất nhanh). Do ATC SCM-12i PRO và POW P1 thể hiện.
Về việc thẩm định bộ dàn audio khi nghe tứ tấu 1/ Không gian và sân khấu âm thanh (Soundstage & Imaging): Bạn phải "nhìn thấy" rõ ràng vị trí của từng nhạc công trong không gian ảo trước mặt. Thông thường, Violin 1 bên trái, Violin 2/Viola ở trung tâm hoặc bên phải, Cello ở bên phải nhưng hơi lùi sau. Mỗi nhạc cụ phải là một điểm âm thanh tách biệt, không dính vào nhau. 2/ Không gian bao quanh (Ambiance): Phải tái tạo được không gian hòa nhạc (phòng thu, phòng hòa nhạc nhỏ) một cách tự nhiên; cảm nhận được hơi thở, độ vang vừa phải của căn phòng, chứ không phải âm thanh khô cứng như trong buồng cách âm. 3/ Chất liệu âm thanh (Tone & Timbre): Âm thanh từng nhạc cụ phải có chất liệu gỗ ấm áp, tiếng dây căng, mảnh nhưng không chói. Phân biệt rõ Violin (sáng, thanh, tuyệt đối không the thé, chói tai (sibilant) khi lên cao), phải nghe được độ rung của dây (vibrato) một cách tinh tế; Viola (trầm ấm và đầy đặn hơn violin, có màu sắc hơi "ảm đạm", trầm tư); Cello (ấm áp, trầm hùng, có độ nặng và vang ngân), tiếng cello ở dải trầm phải có "xương sống", rõ nét, không bị ù hoặc mờ đục. Cuối cùng là khi cả tứ tấu cùng chơi, bốn chất liệu âm thanh đó phải hòa quyện vào nhau tạo nên một khối thống nhất, mềm mại, nhưng vẫn giữ được cá tính riêng. 4/ Sự tinh tế và chi tiết (Detail & Microdynamics): Nghe được mọi chi tiết nhỏ nhất (tiếng ngón tay bấm trên phím đàn, tiếng kéo vĩ (bow) chạm vào dây, thậm chí cả hơi thở của nhạc công). Đây là yếu tố sống còn để cảm nhận sự biểu cảm. 5/ Biến động vi mô (Micro-dynamics): Hệ thống phải tái tạo được những thay đổi về lực kéo vĩ, tạo ra sự sống động và cảm xúc trong từng nốt nhạc, chứ không phải một bản nhạc "phẳng lì". 6/ Độ trong suốt (Transparency): Khả năng "nhìn xuyên" vào bản thu, phân tách các lớp âm thanh phức tạp nhất mà không bị che mờ. 7/ Tốc độ và nhịp điệu (Pace, Rhythm & Timing): Hệ thống hay sẽ truyền tải được nhịp điệu, sự linh hoạt và sức sống của bản nhạc. Bạn sẽ gật gù theo nhịp, cảm nhận được sự vui tươi, kịch tính hay bi thương mà tác phẩm và nghệ sĩ muốn thể hiện. Sự tương tác, đối đáp giữa violin và cello phải nhanh nhạy, không có độ trễ hay cảm giác "ì ạch". 8/ Cân Bằng Tần Số (Frequency Balance): - Dải trung (Midrange) - trái tim của dàn dây: Đây là dải tần quan trọng nhất. Nó phải thật tự nhiên, trung thực, không bị thổi phồng hay hụt mất (cái này khi ghép loa ATC rất hay bị dính). Một dải trung tốt sẽ khiến giọng đàn "hiện hữu" trước mặt bạn. - Dải cao (Treble): Phải mượt mà, trong sáng, không gây mỏi tai. Những nốt cao của violin phải như những giọt sương long lanh, không phải những mảnh thủy tinh sắc nhọn (cái này khi ghép loa ATC cũng hay bị mắc). - Dải trầm (Bass): Tiếng cello và đặc biệt là những nốt rất trầm của cello phải có hình hài, độ nặng và kéo dài vừa đủ, tạo nền tảng vững chắc cho cả bản nhạc. Trầm phải "chất" chứ không "ồn". 9. Cảm xúc và khả năng lôi cuốn (Emotional Engagement): Một bộ dàn hay sẽ quên mất mình đang nghe thiết bị điện tử, chỉ đắm chìm vào buổi hòa nhạc, vào câu chuyện mà bốn nhạc công đang kể. Hihi. Bạn không còn bận tâm phân tích âm thanh nữa, mà hoàn toàn bị cuốn theo dòng cảm xúc của âm nhạc. Bạn có thể nghe hàng giờ mà không thấy mệt mỏi.
1,2. Không gian sân khấu và âm thanh, ambient không phải bộ dàn nào cũng thể hiện được, các nhạc cụ lộn xộn và thường các tiếng cymbal toàn ở mặt loa. NHiều người chơi ATC cứ phàn nàn dải trung âm dày quá, âm hình, ca sĩ tiến về phía người nghe quá, âu cũng là ghép chưa tới. Sân khấu phải lùi sau bức tường, càng xa càng tốt với vị trí chính xác các nhạc cụ, không giang xung quanh phải theo ý đồ của kỹ sư mix & mastering. Thật đáng tiếc tiêu chí này thu qua mic điện thoại thì cũng ko còn nữa vì mic điện thoại không phải mic đa hướng. 3,4,5 bác chia ra rất chi tiết, e thì coi đó là sự thể hiện chân thực, tinh tế và nhạc tính. 6 độ trong suốt ở đây chính là nền âm, bao giờ cảm thấy nền âm đen thăm thẳm, tiếng nhạc phát lên trên nền ấy sẽ vô cùng trong suốt 7 tốc độ, nhịp điệu, cái này ATC có thừa, tuy nhiên nếu ghép khôgn đúng thì có thể sẽ bị chậm 8 cân bằng tần số là điều cơ bản nhất của một bộ dàn, bộ nào thừa thiếu bất kỳ dải nảo hoặc nghe khô, thiếu nhạc tính (như bác mô tả là mảnh thủy tinh sắc nhọn) thì cũng ko được. Mảnh thủy tinh sắc nhọn thì em có thể quy thủ phạm luôn là đầu cd hoặc nguồn phát nhạc số quá kém số 9 là tổng hợp của tất cả những thứ trên
ATC SCM-12 Pro là một trong những đôi loa bookshelf kiểm âm, trung thực, tốc độ cao và không che giấu bất kỳ yếu tố nào trong chuỗi thiết bị phía trước. Chính vì vậy, khi đưa SCM-12 Pro vào hệ thống nghe gia đình, bài toán không nằm ở việc “đánh cho đủ tiếng”, mà là làm thế nào để giữ được độ chính xác của ATC mà không biến hệ thống thành khô, căng và thuần kỹ thuật. Việc lựa chọn pre đèn Audio Research SP-16 kết hợp với power Son of Amplizza II là một phương án có tư duy phối ghép rất mạch lạc. Audio Research SP-16 là pre đèn mang triết lý khá đặc trưng của hãng, không màu mè, không quá “tube romantic”, nhưng vẫn giữ được những giá trị cốt lõi của đèn điện tử. SP-16 có một nền âm sạch, có chiều sâu, trung âm dày vừa đủ và đặc biệt là khả năng tái tạo không gian rất tốt. Đây không phải kiểu pre đèn làm âm thanh trở nên mềm nhũn hay dày cục, mà thiên về độ mở, độ thoáng và cấu trúc âm hình. Khi ghép với ATC, SP-16 đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc làm dịu phần upper-mid vốn rất thẳng và thật của loa, đồng thời mang lại cảm giác “có nhạc”, có hơi thở, thay vì chỉ là tín hiệu chính xác. Tuy nhiên, pre đèn chỉ thực sự phát huy khi phía sau nó là một power amp đủ kỷ luật. Son of Amplizza II là power bán dẫn thiên về kiểm soát, có dòng ra tốt, tốc độ đáp ứng nhanh và đặc biệt là khả năng giữ bass rất chặt. Với ATC SCM-12 Pro – đôi loa có độ nhạy không cao và yêu cầu ampli kiểm soát tốt, Son of Amplizza II giúp nền trầm gọn gàng, đúng cao độ, không bị nở hay kéo đuôi. Quan trọng hơn, power này không “đè” mất chất đèn của SP-16, mà giữ vai trò như một bộ khung vững chắc để pre đèn phát huy khả năng tạo hình âm thanh phía trên. Khi ba thành phần này kết hợp với nhau, tổng thể âm thanh đạt được sự cân bằng rất rõ ràng. Trung âm nổi khối, rõ chữ, có thân và có chiều sâu, không bị mỏng như khi ghép ATC với pre bán dẫn quá trung tính, nhưng cũng không bị nhuộm màu hay dày quá mức. Nhạc cụ mộc như piano, guitar, saxophone thể hiện rất thật, với attack nhanh và decay tự nhiên. Dải trầm trong cấu hình này không nhiều về lượng, đúng với bản chất SCM-12 Pro, nhưng lại rất “đúng nhịp”. Bass xuống không sâu kiểu hi-fi trình diễn, mà tập trung vào sự chính xác, tốc độ và độ chắc. Với jazz, vocal, acoustic, cổ điển thính phòng, đây là kiểu bass rất dễ gây nghiện vì nó không lấn dải trung và không làm mờ cấu trúc bản nhạc. Dải cao sạch, không gắt, không bị chói, và không gian âm nhạc mở chủ yếu theo chiều sâu. Kính các Cụ nghe thử
Hôm nay đọc bài viết này, mới thấy cụ không những rất giỏi phân tích, hiểu biết âm nhạc, mà còn có trình độ toán học như giáo sư..toàn ánh xạ với tuyến tính... nói thật ngày xưa em đi học còn không biết học nó để làm gì??!!!
Xuân mới, kính chúc các Cụ mạnh khoẻ, bình an. Vào forum mới thấy có Cụ bán hết loa và pre pow lại thấy hơi man mác buồn. Nếu em là Cụ ấy thì sẽ chỉ thay cặp loa bằng cặp scm-7 mk3 hoặc scm-12, giữ nguyên cặp pre pow (tất nhiên là Cụ ấy còn muốn chơi ATC). Xin tặng riêng Cụ ấy clip cặp 7 ghép với pre pow 230w/ch (Mỹ). Hy vọng Cụ ấy xem xét.
Hi , em ghép lên đỉnh rồi (Loa ATC 20T, pow P2, pre CA2, EAR, dây rợ xịn , đổi qua bao nhiêu dây rồi chốt đc cặp này, (Dây loa hàng cũ trên 2 chục, dây tín hiệu cũng vậy, dây nguồn cũng tầm ấy, Bộ BACL mĩ ...)nên cũng muốn trải nghiệp dòng khác các bác ah. Hi hi , giờ nên trải nghiệm dòng gì các bác nhỉ? Đầu xuân chúc các bác luôn mạnh khỏe , vạn sự như ý nhé.
Chất âm ATC là cực kỳ trung tính, giàu chi tiết, chính xác và tuyến tính, gần như “không tô màu” bản thu — giống trải nghiệm kiểm âm studio chuyên nghiệp hơn là kiểu nghe “hào nhoáng” hi-end. Cụ nghiên cứu các hãng dưới đây mà Em biết. 1. PMC là hãng loa studio tương đối trung tính, kiểm soát dải trầm rất tốt và độ chi tiết cao gần với chuẩn kiểm âm (nhiều thảo luận thường so sánh với ATC) 2. LS3/5A (BBC Design — nhiều hãng sản xuất). Một trong những thiết kế monitor huyền thoại của BBC được cấp phép bởi nhiều nhà sản xuất (Spendor, Harbeth, Chartwell .v.v.). Mặc dù kích thước nhỏ hơn, LS3/5A nổi tiếng với âm hình trung thực, tự nhiên, gần gũi và không “phô trương” — phù hợp nếu Cụ thích đặc trưng trung âm rõ như ATC. 3. B&W Monitor Series – chẳng hạn DM Models (Bowers & Wilkins) như DM2, DM4, DM6 có tính studio-monitor hơn là loa dân dụng “nghe vui”. Âm cao mềm dẻo, trung âm ngọt và bass kiểm soát tốt, gần với phong cách trung lập hơn là “chơi màu”. 4. Genelec / Barefoot Sound (monitor pro-grade). Genelec là một chuẩn nearfield monitor trong studio chuyên nghiệp, với độ phẳng tần số rất cao. Barefoot Soundcó độ chi tiết vô địch, thiên về trung tính kiểm âm nhiều. Ngoài ra, có một số loa dành cho nghe nhạc tại nhà (home-hi-fi) mà vẫn mang tinh thần “monitor-like” — tức là trung tính, chính xác, giàu chi tiết, nhưng lại vui tai hơn monitor studio thuần túy. 1. KEF LS50 / LS50 Meta, trung tính – cân bằng, chi tiết rõ, dải mid sáng và chính xác, imaging rõ ràng, âm trường rộng, âm có musicality hơn, dễ hợp nhạc hơn ở mức nghe thường xuyên. 2. Dynaudio Special Forty / Evoke Series, tinh tế, trung tính nhưng vẫn “ngọt” ở trung âm, chi tiết tách lớp tốt, dải tần đều, rất rõ ràng, dải bass rộng và kiểm soát tốt hơn nhiều monitor studio kích thước tương đương. 3. Spendor, tự nhiên, mượt mà, trung âm ngọt, không tô màu quá mức, dễ nghe lâu dài, tạo cảm giác “dành cho nhạc” hơn là chỉ để phân tích. 4. Harbeth, ấm, rất tự nhiên, trung âm nổi bật, độ trung thực tương đối cao, âm hình ổn định, chi tiết dày dặn. 5. Bowers & Wilkins 700 / 800 Series, cân bằng, sang, chi tiết, độ phân giải cao, phù hợp với đa thể loại nhạc. 6. Neat Acoustics, âm thanh tự nhiên, giàu nhạc tính, có độ chi tiết tốt, dải trung rõ ràng và cân bằng. Củ loa và tweeter công nghệ AMT (Air Motion Transformer) thường cho dải cao mở thoáng và mượt, âm trường rộng, chi tiết, cảm giác âm thanh giàu cảm xúc, mềm mại hơn một số monitor kiểm âm khô cứng, trong khi vẫn giữ độ trung thực cao. 7. ProAc, âm hình tự nhiên & trung tính ở dải trung, gần với tinh thần của loa monitor, có nhạc tính, dễ nghe mà lại vẫn giữ chi tiết rõ rệt. 8. Bose. Nghe nhạc phổ thông và giải trí: pop, ballad, rock nhẹ, các playlist đa thể loại. Đơn giản, không muốn tinh chỉnh nhiều. 9. Tannoy, nổi tiếng nhờ công nghệ Dual Concentric và chất âm tự nhiên, trình diễn sâu và giàu hình ảnh âm thanh, ấm, đầy đặn ở dải trung — đặc biệt hợp với giọng ca và nhạc acoustic.. Tannoy dùng thiết kế driver đồng tâm — tức tweeter đặt ngay tâm củ bass — toàn dải âm được phát từ một điểm nguồn duy nhấtgiúp: Imaging và định vị âm cực tốt — âm hình rõ ràng, vị trí nhạc cụ và giọng ca có chiều sâu. Độ phản xạ pha đồng nhất ở mọi góc nghe → sweet-spot rộng hơn và dễ màng hơn với nhiều người nghe. Rất nhiều nữa mà kể ra thì không hết được. Cụ đang đi đúng hướng rồi và cứ từ từ trải nghiệm ạ.
Vừa rồi, trên mạng Em thấy nhiều Cụ chơi 19, 20 và cũng máu lên 50, 100 thậm chí 150. Em xin phép hầu các Cụ một số thông tin ạ! Cả ATC SCM-20SL và SCM-100 đều là những cặp loa cực hay, nhưng chúng được sinh ra để phục vụ những mục đích và không gian khác nhau. SCM-20SL là mẫu loa bookshelf (stand-mount) dòng Classic của hãng, được sản xuất liên tục từ năm 1990 đến nay và được cải tiến (đến nay là mk3 thì phải). SCM-20SL sử dụng củ bass 150mm (6.5 inch) với công nghệ Super Linear độc quyền và củ tweeter vòm mềm 25mm thế hệ mới. SCM-20SL có độ nhạy thấp 85dB, cần một ampli công suất lớn, chất lượng cao từ 75-300W để điều khiển. SPL tối đa của nó đạt 108dB, đủ lớn cho hầu hết các phòng nghe cá nhân. SCM-20SL có điểm mạnh nằm ở khả năng tái tạo dải trung chi tiết và tự nhiên. Nó được các chuyên gia phối âm ví như “mắt" cho hệ thống âm thanh, nó phơi bày mọi điểm mạnh và điểm yếu của nguồn phát và bản ghi. Dải bass của SCM-20SL, dù không sâu, nhưng có tốc độ nhanh, độ kiểm soát và khả năng phân tích tuyệt vời, và nó tạo nên một sân khấu âm thanh 3D với hình ảnh chính xác. ATC SCM-100 đại diện cho đẳng cấp cao nhất của ATC. Nó thuộc dòng loa cột với cấu hình 3 đường tiếng, tích hợp củ loa bass 12 inch và củ mid-dome huyền thoại 75mm (SM75-150S) riêng biệt, được coi là trái tim của loa, chịu trách nhiệm tái tạo dải trung huyền thoại của ATC. Củ bass 314mm (12 inch) mang lại khả năng kiểm soát dải trầm sâu hơn nhiều. SCM-100 có kích thước đồ sộ (cao gần 1m nếu kể cả chân đế) và trọng lượng lên tới gần 60kg mỗi chiếc, nó đòi hỏi không gian đặt loa và căn phòng nghe phải đủ lớn để có thể "thở" đúng cách. SCM-100 có độ nhạy 88dB và khuyến nghị ampli công suất từ 100W đến 1500W để khai thác hết tiềm năng. Khả năng chịu tải và tạo áp suất âm thanh của nó là rất lớn, đạt 115dB SPL liên tục. SCM-100 mang đến một trải nghiệm hoàn toàn khác. Với củ mid và bass riêng biệt, nó tái tạo âm nhạc với một sự thoải mái, tự tin và uy lực mà SCM-20SL không thể có được. Dải bass của nó sâu, mạnh mẽ, kiểm soát phòng xuất sắc, đặc biệt với các bản nhạc có nhiều năng lượng. Củ mid dome 75mm đảm nhiệm phần lớn dải tần quan trọng nhất, mang lại chất giọng và nhạc cụ sống động, chân thực và giàu nội tâm. Nhờ kích thước lớn, SCM-100 có thể đạt được mức áp suất âm thanh (SPL) rất cao mà không bị nén, tái tạo hoàn hảo cường độ và quy mô của một dàn nhạc giao hưởng. Bạn nên chọn ATC SCM-20SL nếu: Phòng nghe của bạn có diện tích vừa và nhỏ; đề cao sự chính xác, chi tiết, tốc độ và chất âm trung thực; thích khám phá từng lớp âm thanh trong bản phối, mọi sắc thái của nhạc cụ và giọng hát; ngân sách trong một khuôn khổ nhất định. Đừng dùng loa to vào phòng nhỏ rồi bắt nó kêu cho hợp phòng, ngây ngô lắm ạ. Bạn nên chọn ATC SCM-100 nếu: Bạn có một phòng nghe rộng rãi và muốn lấp đầy nó bằng âm nhạc; yêu cầu sự hiện diện của âm thanh, một dải trầm sâu và uy lực để cảm nhận được từng nhịp trống, từng nốt trầm của nhạc cụ; muốn trải nghiệm đỉnh cao của dòng loa ATC với tất cả sức mạnh và độ động mà một cặp loa cột 3 đường tiếng có thể mang lại; ngân sách cho phép bạn đầu tư vào một hệ thống lớn, xứng tầm. Nhiều audiophiles thế giới thích SCM-100 nhưng yêu cầu phải dễ chơi nên chọn phương án loa Active. Theo Em được biết hiện đang có 1 cặp với giá dễ chịu. Kính các Cụ bài hát ngộ nghĩnh của anh tung của trong lúc chờ hiệp 2 giữa MU và Cry (01/3/2026)
SCM-12pro rất hay, dễ ghép, chủ quan cho thấy là hợp với nhà của Cụ. Còn cặp 20T muốn hay thì chủ quan Em thấy phải tính nhiều lắm. Em thì vẫn có 1 bộ ghép SCM-12Pro + P1 +CDA2, nghe chơi P/S: Cụ muốn so sánh thì "nhốt" chung trong 1 môi trường là đúng "dồi", khoai khiếc giề.
Nghe nhạc vàng bằng ATC hay lắm Cụ ạ, nhưng sợ nhất phối ghép bị nén làm mid ngẹt, Em thường ghép với dây loa, dây tín hiệu trung tính cho âm thanh nó tự nhiên. Có điều, tâm lý phải làm quen với âm thanh rẻ tiền mới được.
Nghe Live in America do Paco de Lucía thể hiện trên cặp ATC SCM20 là một trải nghiệm vừa “trần trụi” vừa choáng ngợp. Âm thanh bật ra không màu mè, không nịnh tai, đúng kiểu ATC: trung âm dày, sạch và cực kỳ trung thực. Từng cú picado của Paco hiện lên như những tia lửa sắc lẹm, nhanh nhưng không hề nhòe (Picado là cách chơi đánh từng nốt đơn rất nhanh và rõ ràng bằng cách luân phiên 2 ngón tay của tay phải, mỗi nốt được “móc” mạnh vào dây tạo ra âm thanh rõ, sắc, có lực, không bị mờ). Bạn nghe rõ từng lần móng tay chạm dây, từng rung động nhỏ của mặt đàn gỗ. Không phải chỉ là nghe nhạc, mà là như đang ngồi ngay hàng ghế đầu, cách nghệ sĩ vài mét. Điều ấn tượng nhất là độ động (dynamic). Khi Paco dồn lực vào những đoạn cao trào, SCM20 không gào lên mà vẫn giữ được sự kiểm soát, âm thanh bung ra mạnh mẽ nhưng không vỡ, không chói. Ngược lại, ở những đoạn lắng, tiếng đàn rút xuống rất sâu, tạo khoảng không gian tĩnh lặng khiến bạn gần như nín thở. Không gian sân khấu cũng được tái hiện rõ ràng: bạn có thể thấy vị trí của từng cây guitar, cảm nhận sự đối đáp giữa Paco và hai người còn lại như một cuộc trò chuyện sống động. Một cặp loa như ATC SCM20 mà “ra đúng chất ATC” thì không phải là kiểu nghe wow ngay từ đầu, mà là càng nghe càng thấy thật đến mức khó quay lại loa khác. Nếu nghe Paco de Lucía thì ATC chuẩn sẽ có những điều sau: 1. Trung âm phải “sống” và có khối, guitar phải dày, đặc, có thân tiếng, không mỏng hay bóng bẩy giả tạo. Nghe được gỗ của cây đàn, Mỗi nốt có trọng lượng riêng, không dính vào nhau. Nếu thấy tiếng đẹp nhưng hơi “nhẹ tênh”, “lung linh quá mức” → chưa đúng ATC 2. Tốc độ và độ kiểm soát cực cao. Những đoạn picado nhanh của Paco phải tách bạch từng nốt, không nhòe, Không có cảm giác loa “đuổi theo”. Nếu nghe nhanh mà bị rối, hoặc mềm đi, thiếu chất ATC 3. Dynamic thật, không phóng đại, đánh mạnh thì bung ra dứt khoát, nhưng không chói, đánh nhẹ thì tụt xuống rất sâu, vẫn rõ chi tiết 4. Không màu mè, không nịnh tai, không thêm bass, không làm treble lấp lánh, thậm chí ban đầu có thể thấy hơi “khô”, “thẳng”. 5. Âm hình chính xác, không phô diễn sân khấu, vị trí 3 cây guitar rõ ràng, nhưng không bị kéo rộng quá mức, không gian đúng kiểu phòng diễn thật, không “3D giả lập” 6. Bass gọn, chắc, không kéo đuôi. SCM20 không phải loa nhiều bass, nhưng bass phải chắc như đóng đinh, dừng đúng lúc, không lùng bùng. Nếu bạn nghe mà thấy: Lúc đầu hơi “bình thường” nhưng càng nghe càng thấy nghiện, càng khó rời thì gần như bạn đã set được ATC đúng rồi.
Chơi audio một thời gian, Em nhận ra một điều khá thú vị là nhiều anh em sau khi đi qua đủ loại pre active, từ bán dẫn đến đèn, cuối cùng đọng lại với pre passive, một thứ tưởng như đơn giản nhất nhưng lại không hề dễ chơi. Nói một cách mộc mạc thì pre active có mạch khuếch đại, giúp tăng tín hiệu, tạo lực, đôi khi còn tô màu cho âm thanh, còn pre passive thì không làm những việc đó, nó chỉ đơn giản là giảm volume và chuyển tín hiệu. Bên trong thường chỉ có chiết áp hoặc biến áp và một bộ chọn ngõ vào, không nguồn điện, không gain, nên về lý thuyết là ít can thiệp nhất vào tín hiệu. Nhưng chính vì không có gì nên nó lại cực kỳ kén hệ thống, hay thì rất hay mà dở thì cũng lộ rất rõ. Về mặt công nghệ, pre passive thường có hai hướng chính là dùng chiết áp hoặc dùng biến áp (TVC). Loại chiết áp thì đơn giản, dễ tiếp cận nhưng dễ suy hao tín hiệu, còn loại biến áp thì phức tạp hơn, giữ năng lượng tốt hơn và cho cảm giác tiếng có lực hơn. Tuy khác nhau về cách làm nhưng điểm chung vẫn là không khuếch đại, nghĩa là nó không thể bù đắp những gì hệ thống còn thiếu. Đổi lại, ưu điểm của pre passive là âm rất sạch, nền tối, chi tiết rõ ràng và ít méo, nghe kiểu rất thật, không màu mè. Nhưng cái giá phải trả là phụ thuộc nhiều vào DAC và dây dẫn. Pre passive không làm âm hay hơn, nó chỉ làm âm đúng hơn nên nhiều người chơi lâu năm lại thích quay về passive. Khi hệ thống đã đủ tốt, DAC đủ khỏe, amp và loa đã ổn, thì việc thêm một tầng khuếch đại nữa đôi khi lại là thừa. Passive lúc này giống như bỏ đi một lớp trung gian, cho cảm giác âm thanh trực tiếp hơn, thoát hơn. Tuy nhiên, điều này chỉ đúng khi các mắt xích còn lại đủ tốt nếu không thì mọi điểm yếu sẽ lộ ra rất nhanh. ATC SCM16A Pro vốn là loa active mang chất monitor rất đặc trưng, trung tính, nhanh và không màu mè. Khi đi với pre passive thì hệ thống gần như trở nên trắng hoàn toàn. Cái hay là âm cực tự nhiên, cực sạch, chi tiết nổi rõ, nhạc cụ tách bạch, sân khấu gọn gàng và chính xác, nghe jazz, acoustic hay nhạc không lời thì rất thích vì mọi thứ hiện ra rõ ràng, không bị dính. Nhưng mặt khác, vocal thiếu độ mềm kiểu như quá thật ấy. Thực tế Em có thử ghép pre passive với SCM16A Pro và cảm nhận khá rõ điều này.. Không phải là dở, mà là thiếu một chút cảm xúc, giống như đang ngồi trong phòng thu để kiểm tra bản thu hơn là ngồi thư giãn nghe nhạc. Và lúc này mới thấy rõ vai trò của nguồn phát và dây dẫn, vì với passive chỉ cần DAC không đủ khỏe hoặc dây không phù hợp là tiếng xẹp ngay, mất sinh khí rất nhanh. Nếu bạn thích sự trung thực, rõ ràng, nghe kiểu monitor thì đây là một hướng rất đáng thử, còn nếu bạn quen với chất âm dày, ngọt, giàu cảm xúc thì có thể sẽ thấy hơi thiếu. Hầu các Cụ clip SCM-16A Pro ghép với Passive Preamp