Tình Liêu Trai — Khi Thơ Tống Táng Nhau Qua Mấy Nghìn Năm Có những câu thơ người ta đọc cả đời mà vẫn chưa hiểu. Không phải vì xxx, mà vì chính tác giả cũng không chắc mình muốn nói gì. Hai câu cuối bài Cẩm Sắt của Lý Thương Ẩn là một trong số đó: 此情可待成追憶,只是當時已惘然 Thử tình khả đãi thành truy ức — Chỉ thị đương thời dĩ võng nhiên Trước khi nói tại sao chúng khó đến vậy, cần nhắc đến Nguyên Hiếu Vấn — nhà thơ đời Kim, người đầu tiên đúc thành câu chữ cái bất lực tập thể của hậu thế trước Cẩm Sắt. Trong Luận Thi Tuyệt Cú, ông viết: "Thi gia tổng ái Tây Côn hảo — độc hận vô nhân tác Trịnh tiên" — chỉ tiếc không ai chú giải nổi bài thơ này cho đúng. Một câu thở dài có giá trị hơn trăm bài bình luận. Mấy trăm năm sau, Vương Ngư Dương (Vương Sĩ Trinh, 1634–1711), nhà thơ lớn nhất đầu đời Thanh, viết bài phỏng theo Nguyên Hiếu Vấn, trong đó có câu: "Đạt tế tằng kinh bác áo đan, nhất thiên Cẩm Sắt giải nhân nan" — vừa chê Lý Thương Ẩn hay trưng điển cố như con rái cá bày cá, vừa thừa nhận Cẩm Sắt là bài thơ không ai giải nổi. Nhưng Vương Ngư Dương không chỉ đọc Cẩm Sắt — ông đã lý thuyết hóa lý do vì sao nó không thể giải được, và biến điều đó thành một mỹ học. Ông là người đề xướng "thần vận thuyết" — chủ trương rằng thơ hay phải có cái thần, cái vận, cái thoảng qua không thể nắm bắt trực tiếp bằng lý trí. Theo lý thuyết đó, Cẩm Sắt không phải bài thơ chưa được giải — mà là bài thơ không thể giải mà vẫn phải đọc. Cái mờ của nó chính là cái hay của nó. Giải được là giết chết nó. Vậy thì cụ thể hai câu cuối khó ở chỗ nào? Mặt chữ thì không khó. Cái bẫy nằm ở "可待" — hai chữ này đọc theo kiểu phản vấn thì nghĩa là: "tình này há cần đợi thành hồi ức" — tức ngay lúc đang sống nó đã là hồi ức rồi. Còn nếu đọc theo nghĩa thông thường — "tình này có thể trở thành hồi ức" — thì lại ra một nghĩa bằng phẳng hơn, và mất đi phần lớn cái đau. Hai cách đọc, hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, và từ thời Tống đến nay đã có hơn chục cách diễn giải, không ai thuyết phục được ai. Nhưng cái khó thực sự không phải ở ngữ pháp — mà ở nghịch lý thời gian mà câu thơ dựng lên. Đối với người thường, thường phải đến già mới truy hoài quá khứ mà thấy tiếc nuối. Nhưng nhà thơ, ngay từ khi đang sống trong khoảnh khắc đó, đã sớm cảm thấy trước cái võng nhiên ấy rồi — và không làm gì được. Đó là cái bi kịch không phải của ký ức mà của hiện tại bị trượt khỏi chính mình: đang yêu mà đã cảm giác như đang nhớ, đang sống mà đã thấy như đang tiễn. Dịch "võng nhiên" là "mơ hồ" thì mất. Dịch là "bàng hoàng" thì thiếu. Dịch là "trống rỗng" thì sai hoàn toàn. Lương Khải Siêu từng kết luận thẳng rằng toàn bài Cẩm Sắt là "ký thác không rõ ràng" — có thể tác giả cũng không biết mình muốn nói gì, hoặc cố tình không cho người đọc biết. Tiền Chung Thư thì đề xuất hướng khác: đây là thơ tác giả ký thác về chính hành trình sáng tác của mình — nhưng cách đọc đó lại mở ra vô số câu hỏi mới. Ngàn năm qua, người ta không giải được hai câu thơ đó vì cái "võng nhiên" không phải là trạng thái để hiểu — mà là trạng thái để trải qua. Và chính Vương Ngư Dương — người vừa thở dài trước Cẩm Sắt — đã chỉ ra con đường còn lại. Khi viết đề từ cho Liêu Trai chí dị của Bồ Tùng Linh, ông không dùng ngôn ngữ bình thường mà viết: 料應厭作人間語,愛聽秋墳鬼唱詩 Liệu ưng yếm tác nhân gian ngữ Ái thính thu phần quỷ xướng thi Tưởng chừng ông đã chán làm ngôn ngữ người thường — mà thích nghe quỷ hát thơ giữa mồ thu. "Thu phần" ở đây không đơn giản là mồ mả mùa thu — mùa thu trong lịch Trung Quốc là mùa của tiết Trung Nguyên, khi cửa quỷ môn mở, khi ranh giới âm dương mỏng nhất trong năm. Vương Ngư Dương chọn đúng khung cảnh đó để nói về Liêu Trai — không phải vì ông thích ma quái, mà vì ông hiểu rằng có những thứ chỉ nói được khi ranh giới không còn. Cẩm Sắt cũng vậy: nó không thuộc hẳn về hiện tại lẫn quá khứ, không thuộc hẳn về người đang sống lẫn người đã mất — nó đứng ở đường biên. Ông là sợi chỉ nối hai đầu của toàn bộ câu chuyện này: một đầu là Cẩm Sắt không ai giải được, một đầu là Liêu Trai — thế giới mà ranh giới giữa người và không-người bị xóa mờ đúng lúc cần thiết nhất. Và đó là lý do tôi không dùng lời để cắt nghĩa cái "võng nhiên", mà dùng nhạc. Sau một thời gian dài ngồi cover nhạc Việt — một công việc vừa thú vị vừa tốn linh hồn — tôi chuyển sang làm nhạc mới. Mục tiêu ban đầu nghe hơi điên: dùng âm nhạc để chạm vào cái "võng nhiên" mà ngôn ngữ mấy nghìn năm chưa dịch nổi. Bài hát tôi chọn làm xương sống chính là Tình Liêu Trai của Vũ Hoàng Chương. Vũ Hoàng Chương có lý do riêng của ông khi viết bài thơ này — tôi không biết và không dám đoán. Nhưng cá nhân tôi, khi đọc nó, tìm thấy ở đó một cách trải qua cái "võng nhiên" của Lý Thương Ẩn mà ngàn năm ngôn ngữ chưa dịch nổi: yêu mà như đang ở giữa giấc mơ, không biết mình là người hay ma, ngay khi đang yêu đã thấy như đang nhớ. Đó là điểm tôi chọn — không phải vì tôi biết Vũ Hoàng Chương nghĩ gì, mà vì tôi biết tôi đang tìm gì. Tôi đưa thêm vào giọng thơ Nguyễn Du — người hiểu cái đau của việc biết trước mà vẫn không tránh được, cái bi kịch không phải vì bất ngờ mà vì quá rõ ràng. Hai giọng thơ, hai thời đại, ghép vào nhau không phải để hòa tan mà để va chạm — vì cái "võng nhiên" không phải là một cảm xúc đơn, mà là nhiều lớp cảm xúc đè lên nhau đến mức không còn phân biệt được lớp nào là thật. Về âm nhạc, tôi chọn dàn nhạc giao hưởng phương Tây làm chủ đạo — phần có hình hài, có trọng lượng, có thể đứng thẳng giữa không gian. Cái hùng tráng, cái rõ ràng về cấu trúc, tôi giao cho nó. Còn nhạc cụ phương Đông đảm nhiệm phần ngược lại — phần mơ hồ, phần không nắm được, phần thoảng qua rồi mất. Như thần vận thuyết của Vương Ngư Dương: cái đọng lại không phải là thứ được nói thẳng, mà là thứ vừa lướt qua tai. Nói cách khác: giao hưởng dựng lên cái khung của cảm xúc, nhạc cụ phương Đông làm nó thủng ra từ bên trong. Nghe thì mâu thuẫn. Nhưng "võng nhiên" vốn dĩ đã là mâu thuẫn rồi. Bài hát này không có tham vọng giải thích Cẩm Sắt. Nếu ai đó giải được Cẩm Sắt hoàn toàn, thì bài thơ đó cũng chết. Thứ tôi muốn làm chỉ là tái hiện lại cái cảm giác đó: đang sống trong một khoảnh khắc mà đã biết mình sẽ nhớ nó — và chính cái biết đó làm cho khoảnh khắc trở nên mờ đi, như nhìn vật gì qua kính hơi nước. Nếu nghe xong mà thấy lạ lạ, không hoàn toàn hiểu nhưng cũng không hoàn toàn không hiểu — thì tôi đã thành công. Còn nếu nghe xong thấy khó chịu vì không rõ nghĩa — thì xin lỗi, Lý Thương Ẩn đã làm vậy trước tôi hơn một nghìn năm, mọi khiếu nại xin gửi về nhà Đường.
Đúng là không có Suno thì ở quê ta kiếm không ra giọng hát để diễn tả đúng ý đồ của anh. Hoà âm tuyệt!
Nghe rất lạ, rất liêu trai bi tráng. Bây giờ bạn chuyển sang ngâm cứu làm nhạc này à, còn nghe Classic nữa không ?
Classical vẫn là chủ đạo nên mình không nói về nó nữa . Kho nhạc Việt của mình bị loại gần hết nên đành phải làm vài bài để nghe thôi !!
Udio làm tốt hơn, chất lượng âm thanh cho ra cũng gần chuẩn phòng thu classical nhưng nó tiến hóa chậm quá, phần điều khiển bây giờ vẫn chỉ ngang tầm Suno 4.0, khó dùng.